Quý khách đang truy cập bằng wifi, vui lòng đăng nhập tại đây hoặc vui lòng chuyển sang truy cập bằng GPRS/3G/EDGE của MobiFone
CON SỐ THỐNG KÊ Mito Hollyhock - Alb. Niigata (JPN)
Hạng 2 Nhật Bản, Vòng 27

Mito Hollyhock
FT
1 : 3
(0-1)

Alb. Niigata (JPN)
Đối đầu
12h00
18/10
Mito Hollyhock 1 - 3 Alb. Niigata (JPN)
16h00
25/07
Alb. Niigata (JPN) 1 - 0 Mito Hollyhock
12h00
28/09
Alb. Niigata (JPN) 3 - 0 Mito Hollyhock
12h00
28/04
Mito Hollyhock 0 - 0 Alb. Niigata (JPN)
12h00
23/09
Mito Hollyhock 0 - 1 Alb. Niigata (JPN)
Mito Hollyhock: Thắng 0, Thua 4, Hòa 1
Mito Hollyhock
17h00
21/10
Mito Hollyhock 1 - 1 Montedio Yama.
12h00
18/10
Mito Hollyhock 1 - 3 Alb. Niigata (JPN)
17h00
14/10
Matsumoto Yama. 2 - 2 Mito Hollyhock
13h00
10/10
JEF United Chiba 1 - 5 Mito Hollyhock
12h00
04/10
Mito Hollyhock 0 - 0 Okayama
Mito Hollyhock: Thắng 1, Thua 1, Hòa 3
Alb. Niigata (JPN)
17h00
21/10
Alb. Niigata (JPN) 1 - 1 Okayama
12h00
18/10
Mito Hollyhock 1 - 3 Alb. Niigata (JPN)
17h00
14/10
Alb. Niigata (JPN) 1 - 2 Avispa Fukuoka
12h00
10/10
Kyoto Sanga 1 - 2 Alb. Niigata (JPN)
12h00
04/10
Alb. Niigata (JPN) 4 - 0 Machida Zelvia
Alb. Niigata (JPN): Thắng 3, Thua 1, Hòa 1
Bảng xếp hạng 2 đội
XH Tên Đội Tr T H B +/- Đ
1 Avispa Fukuoka 28 17 5 6 +13 56
2 Tokushima Vortis 28 16 7 5 +23 55
3 V-Varen Nagasaki 28 14 8 6 +10 50
4 Giravanz Kita. 28 14 5 9 +8 47
5 Alb. Niigata (JPN) 28 11 11 6 +10 44
6 Ventforet Kofu 28 10 12 6 +4 42
7 Kyoto Sanga 28 11 8 9 +1 41
8 Tokyo Verdy 28 10 10 8 +8 40
9 Montedio Yama. 28 10 9 9 +7 39
10 Jubilo Iwata 28 9 11 8 +5 38
11 Tochigi SC 28 10 8 10 +2 38
12 Zweigen Kan. 28 10 8 10 +1 38
13 Mito Hollyhock 28 9 9 10 +5 36
14 Machida Zelvia 28 8 12 8 -1 36
15 Okayama 28 9 9 10 -2 36
16 JEF United Chiba 28 10 5 13 -1 35
17 Omiya Ardija 28 9 8 11 -7 35
18 Thespa Kusatsu 28 9 2 17 -22 29
19 Ryukyu 28 7 6 15 -12 27
20 Matsumoto Yama. 28 5 11 12 -16 26
21 Renofa Yamaguchi 28 7 5 16 -18 26
22 Ehime FC 28 5 7 16 -18 22