Quý khách đang truy cập bằng wifi, vui lòng đăng nhập tại đây hoặc vui lòng chuyển sang truy cập bằng GPRS/3G/EDGE của MobiFone
CON SỐ THỐNG KÊ Montedio Yama. - Tokyo Verdy
Hạng 2 Nhật Bản, Vòng 28

Montedio Yama.
FT
2 : 1
(1-0)

Tokyo Verdy
Đối đầu
16h00
11/08
Montedio Yama. 2 - 1 Tokyo Verdy
12h00
25/03
Tokyo Verdy 0 - 0 Montedio Yama.
13h00
07/10
Tokyo Verdy 3 - 1 Montedio Yama.
12h00
15/04
Montedio Yama. 1 - 0 Tokyo Verdy
12h00
16/10
Montedio Yama. 1 - 0 Tokyo Verdy
Montedio Yama.: Thắng 3, Thua 1, Hòa 1
Montedio Yama.
13h00
14/10
JEF United Chiba 2 - 1 Montedio Yama.
14h00
07/10
Machida Zelvia 0 - 0 Montedio Yama.
12h00
30/09
Montedio Yama. 3 - 3 Matsumoto Yama.
13h00
24/09
Zweigen Kan. 1 - 0 Montedio Yama.
17h00
19/09
Kamatamare San. 1 - 1 Montedio Yama.
Montedio Yama.: Thắng 0, Thua 2, Hòa 3
Tokyo Verdy
12h00
14/10
Mito Hollyhock 0 - 1 Tokyo Verdy
13h00
06/10
Tokyo Verdy 0 - 1 Ventforet Kofu
12h00
30/09
Tochigi SC 0 - 1 Tokyo Verdy
12h00
23/09
FC Gifu 1 - 1 Tokyo Verdy
14h00
16/09
Tokyo Verdy 2 - 2 Roas. Kumamoto
Tokyo Verdy: Thắng 2, Thua 1, Hòa 2
Bảng xếp hạng 2 đội
XH Tên Đội Tr T H B +/- Đ
1 Matsumoto Yama. 37 19 12 6 +19 69
2 Oita Trinita 37 20 6 11 +23 66
3 Machida Zelvia 35 18 11 6 +17 65
4 Avispa Fukuoka 37 18 10 9 +16 64
5 Omiya Ardija 37 19 6 12 +16 63
6 Yokohama FC 37 17 12 8 +14 63
7 Tokyo Verdy 37 17 12 8 +14 63
8 Tokushima Vortis 37 16 6 15 +10 54
9 Ventforet Kofu 37 14 10 13 +11 52
10 Montedio Yama. 37 13 12 12 -1 51
11 Renofa Yamaguchi 36 13 12 11 -3 51
12 Zweigen Kan. 37 13 10 14 +3 49
13 Okayama 37 13 10 14 -2 49
14 JEF United Chiba 37 14 6 17 -1 48
15 Mito Hollyhock 37 13 8 16 0 47
16 Alb. Niigata (JPN) 37 13 7 17 -9 46
17 Tochigi SC 37 12 9 16 -9 45
18 Ehime FC 37 11 10 16 -14 43
19 Kyoto Sanga 37 10 7 20 -15 37
20 FC Gifu 37 10 6 21 -19 36
21 Kamatamare San. 36 7 8 21 -39 29
22 Roas. Kumamoto 37 7 6 24 -31 27