Quý khách đang truy cập bằng wifi, vui lòng đăng nhập tại đây hoặc vui lòng chuyển sang truy cập bằng GPRS/3G/EDGE của MobiFone
CON SỐ THỐNG KÊ Omiya Ardija - Alb. Niigata (JPN)
VĐQG Nhật Bản, Vòng 2.5

Omiya Ardija
FT
1 : 0
(0-0)

Alb. Niigata (JPN)
Đối đầu
17h00
13/08
Omiya Ardija 1 - 0 Alb. Niigata (JPN)
17h00
17/06
Alb. Niigata (JPN) 1 - 2 Omiya Ardija
17h00
23/07
Omiya Ardija 1 - 2 Alb. Niigata (JPN)
12h00
11/06
Alb. Niigata (JPN) 1 - 0 Omiya Ardija
17h00
16/08
Alb. Niigata (JPN) 2 - 1 Omiya Ardija
Omiya Ardija: Thắng 2, Thua 3, Hòa 0
Omiya Ardija
12h00
14/10
Yokohama FM 1 - 1 Omiya Ardija
17h00
30/09
Omiya Ardija 0 - 0 Shimizu S-Pulse
14h00
23/09
Jubilo Iwata 2 - 1 Omiya Ardija
17h00
20/09
Univ Tsukuba 0 - 2 Omiya Ardija
16h00
16/09
Omiya Ardija 2 - 2 Gamba Osaka
Omiya Ardija: Thắng 1, Thua 1, Hòa 3
Alb. Niigata (JPN)
12h00
14/10
Gamba Osaka 0 - 1 Alb. Niigata (JPN)
13h30
30/09
Alb. Niigata (JPN) 0 - 2 Vissel Kobe
12h00
23/09
Consa. Sapporo 2 - 2 Alb. Niigata (JPN)
16h00
16/09
Alb. Niigata (JPN) 2 - 4 Kashima Antlers
17h00
09/09
Alb. Niigata (JPN) 0 - 0 Sanf Hiroshima
Alb. Niigata (JPN): Thắng 1, Thua 2, Hòa 2
Bảng xếp hạng 2 đội
XH Tên Đội Tr T H B +/- Đ
1 Kashima Antlers 29 21 1 7 +21 64
2 Kawasaki Fro. 29 17 8 4 +29 59
3 Kashiwa Reysol 29 16 5 8 +14 53
4 Yokohama FM 29 15 7 7 +11 52
5 Cerezo Osaka 29 15 6 8 +15 51
6 Jubilo Iwata 29 14 8 7 +18 50
7 Urawa Red 29 13 6 10 +12 45
8 Vissel Kobe 29 12 5 12 0 41
9 Sagan Tosu 29 11 8 10 -1 41
10 Gamba Osaka 29 11 7 11 +9 40
11 FC Tokyo 29 10 8 11 -2 38
12 Vegalta Sendai 29 10 5 14 -11 35
13 Consa. Sapporo 29 8 7 14 -12 31
14 Shimizu S-Pulse 29 7 8 14 -17 29
15 Ventforet Kofu 29 6 10 13 -13 28
16 Sanf Hiroshima 29 6 9 14 -14 27
17 Omiya Ardija 29 5 8 16 -23 23
18 Alb. Niigata (JPN) 29 3 6 20 -36 15