Quý khách đang truy cập bằng wifi, vui lòng đăng nhập tại đây hoặc vui lòng chuyển sang truy cập bằng GPRS/3G/EDGE của MobiFone
CON SỐ THỐNG KÊ Omiya Ardija - Machida Zelvia
Hạng 2 Nhật Bản, Vòng 33

Omiya Ardija
FT
1 : 0
(0-0)

Machida Zelvia
Đối đầu
16h00
15/09
Omiya Ardija 1 - 0 Machida Zelvia
12h00
04/03
Machida Zelvia 3 - 2 Omiya Ardija
Omiya Ardija: Thắng 1, Thua 1, Hòa 0
Omiya Ardija
17h00
19/09
Ventforet Kofu 1 - 0 Omiya Ardija
16h00
15/09
Omiya Ardija 1 - 0 Machida Zelvia
16h00
01/09
FC Gifu 0 - 1 Omiya Ardija
17h00
26/08
Omiya Ardija 4 - 4 Renofa Yamaguchi
17h00
18/08
Omiya Ardija 2 - 1 Alb. Niigata (JPN)
Omiya Ardija: Thắng 3, Thua 1, Hòa 1
Machida Zelvia
16h00
15/09
Omiya Ardija 1 - 0 Machida Zelvia
16h00
09/09
Machida Zelvia 0 - 0 Mito Hollyhock
16h00
01/09
Ventforet Kofu 0 - 2 Machida Zelvia
16h00
26/08
Machida Zelvia 1 - 0 FC Gifu
17h00
18/08
Matsumoto Yama. 0 - 1 Machida Zelvia
Machida Zelvia: Thắng 3, Thua 1, Hòa 1
Bảng xếp hạng 2 đội
XH Tên Đội Tr T H B +/- Đ
1 Matsumoto Yama. 33 17 10 6 +15 61
2 Machida Zelvia 32 17 9 6 +16 60
3 Oita Trinita 33 17 6 10 +20 57
4 Tokyo Verdy 33 15 11 7 +13 56
5 Yokohama FC 33 15 11 7 +12 56
6 Omiya Ardija 33 16 6 11 +14 54
7 Avispa Fukuoka 32 15 9 8 +13 54
8 Tokushima Vortis 33 16 5 12 +15 53
9 Montedio Yama. 33 13 10 10 +1 49
10 Okayama 33 13 9 11 +2 48
11 Mito Hollyhock 33 13 8 12 +4 47
12 Renofa Yamaguchi 32 11 12 9 -4 45
13 Ventforet Kofu 33 11 9 13 +7 42
14 JEF United Chiba 33 12 6 15 -2 42
15 Tochigi SC 33 11 8 14 -9 41
16 Zweigen Kan. 33 10 10 13 -1 40
17 Ehime FC 33 10 9 14 -12 39
18 Alb. Niigata (JPN) 33 10 6 17 -12 36
19 FC Gifu 33 9 5 19 -15 32
20 Kyoto Sanga 32 7 7 18 -18 28
21 Roas. Kumamoto 33 7 6 20 -22 27
22 Kamatamare San. 33 6 8 19 -37 26