Quý khách đang truy cập bằng wifi, vui lòng đăng nhập tại đây hoặc vui lòng chuyển sang truy cập bằng GPRS/3G/EDGE của MobiFone
CON SỐ THỐNG KÊ Omiya Ardija - Machida Zelvia
Hạng 2 Nhật Bản, Vòng 33

Omiya Ardija
FT
1 : 0
(0-0)

Machida Zelvia
Đối đầu
13h00
21/04
Machida Zelvia 0 - 1 Omiya Ardija
16h00
15/09
Omiya Ardija 1 - 0 Machida Zelvia
12h00
04/03
Machida Zelvia 3 - 2 Omiya Ardija
Omiya Ardija: Thắng 2, Thua 1, Hòa 0
Omiya Ardija
12h00
14/04
Omiya Ardija 2 - 1 Yokohama FC
11h00
07/04
Kagoshima 0 - 2 Omiya Ardija
17h00
03/04
Omiya Ardija 2 - 1 Okayama
12h00
30/03
V-Varen Nagasaki 0 - 1 Omiya Ardija
12h00
23/03
Omiya Ardija 1 - 1 Mito Hollyhock
Omiya Ardija: Thắng 4, Thua 0, Hòa 1
Machida Zelvia
12h00
13/04
Avispa Fukuoka 0 - 2 Machida Zelvia
13h00
07/04
Machida Zelvia 1 - 1 Ventforet Kofu
17h00
03/04
Alb. Niigata (JPN) 1 - 0 Machida Zelvia
12h00
30/03
Machida Zelvia 1 - 0 Ehime FC
11h00
24/03
Kagoshima 0 - 1 Machida Zelvia
Machida Zelvia: Thắng 3, Thua 1, Hòa 1
Bảng xếp hạng 2 đội
XH Tên Đội Tr T H B +/- Đ
1 Mito Hollyhock 10 6 4 0 +8 22
2 Omiya Ardija 10 6 2 2 +5 20
3 Ventforet Kofu 10 5 4 1 +8 19
4 Montedio Yama. 10 5 3 2 +5 18
5 Kashiwa Reysol 10 5 3 2 +4 18
6 Ryukyu 10 4 4 2 +4 16
7 Zweigen Kan. 10 4 3 3 +7 15
8 Okayama 10 4 3 3 +1 15
9 Kyoto Sanga 10 4 3 3 +1 15
10 V-Varen Nagasaki 10 4 2 4 +1 14
11 Alb. Niigata (JPN) 10 3 4 3 +2 13
12 Yokohama FC 10 4 1 5 0 13
13 Machida Zelvia 10 4 1 5 -6 13
14 Tokushima Vortis 10 3 3 4 -1 12
15 Renofa Yamaguchi 10 3 2 5 -2 11
16 Ehime FC 10 3 2 5 -2 11
17 Avispa Fukuoka 10 3 2 5 -4 11
18 Tokyo Verdy 10 2 4 4 -1 10
19 JEF United Chiba 10 2 4 4 -7 10
20 Tochigi SC 10 2 3 5 -6 9
21 FC Gifu 10 2 2 6 -9 8
22 Kagoshima 10 2 1 7 -8 7