Quý khách đang truy cập bằng wifi, vui lòng đăng nhập tại đây hoặc vui lòng chuyển sang truy cập bằng GPRS/3G/EDGE của MobiFone
CON SỐ THỐNG KÊ Omiya Ardija - Machida Zelvia
Hạng 2 Nhật Bản, Vòng 33

Omiya Ardija
FT
1 : 0
(0-0)

Machida Zelvia
Đối đầu
16h00
15/09
Omiya Ardija 1 - 0 Machida Zelvia
12h00
04/03
Machida Zelvia 3 - 2 Omiya Ardija
Omiya Ardija: Thắng 1, Thua 1, Hòa 0
Omiya Ardija
11h00
25/11
Omiya Ardija 0 - 1 Tokyo Verdy
12h00
17/11
Okayama 0 - 1 Omiya Ardija
14h00
10/11
Omiya Ardija 2 - 1 Montedio Yama.
11h00
04/11
Zweigen Kan. 1 - 1 Omiya Ardija
14h00
28/10
Omiya Ardija 1 - 2 Kyoto Sanga
Omiya Ardija: Thắng 2, Thua 2, Hòa 1
Machida Zelvia
12h00
17/11
Machida Zelvia 1 - 1 Tokyo Verdy
13h00
11/11
Ehime FC 0 - 2 Machida Zelvia
12h00
04/11
Machida Zelvia 2 - 1 Avispa Fukuoka
17h00
31/10
Kamatamare San. 1 - 1 Machida Zelvia
12h00
28/10
Alb. Niigata (JPN) 2 - 0 Machida Zelvia
Machida Zelvia: Thắng 2, Thua 1, Hòa 2
Bảng xếp hạng 2 đội
XH Tên Đội Tr T H B +/- Đ
1 Matsumoto Yama. 42 21 14 7 +20 77
2 Oita Trinita 42 23 7 12 +25 76
3 Yokohama FC 42 21 13 8 +19 76
4 Machida Zelvia 42 21 13 8 +18 76
5 Omiya Ardija 42 21 8 13 +17 71
6 Tokyo Verdy 42 19 14 9 +15 71
7 Avispa Fukuoka 42 19 13 10 +16 70
8 Renofa Yamaguchi 42 16 13 13 -1 61
9 Ventforet Kofu 42 16 11 15 +10 59
10 Mito Hollyhock 42 16 9 17 +2 57
11 Tokushima Vortis 42 16 8 18 +6 56
12 Montedio Yama. 42 14 14 14 -2 56
13 Zweigen Kan. 42 14 13 15 +4 55
14 JEF United Chiba 42 16 7 19 0 55
15 Okayama 42 14 11 17 -4 53
16 Alb. Niigata (JPN) 42 15 8 19 -8 53
17 Tochigi SC 42 13 11 18 -10 50
18 Ehime FC 42 12 12 18 -18 48
19 Kyoto Sanga 42 12 7 23 -18 43
20 FC Gifu 42 11 9 22 -18 42
21 Roas. Kumamoto 42 9 7 26 -29 34
22 Kamatamare San. 42 7 10 25 -44 31