Quý khách đang truy cập bằng wifi, vui lòng đăng nhập tại đây hoặc vui lòng chuyển sang truy cập bằng GPRS/3G/EDGE của MobiFone
CON SỐ THỐNG KÊ Plymouth Argyle - Crewe Alexandra
League Two, Vòng 34

Plymouth Argyle
FT
2 : 1
(0-0)

Crewe Alexandra
Đối đầu
22h00
15/02
Plymouth Argyle 2 - 1 Crewe Alexandra
21h00
03/08
Crewe Alexandra 0 - 3 Plymouth Argyle
21h00
29/04
Plymouth Argyle 2 - 1 Crewe Alexandra
22h00
12/11
Crewe Alexandra 1 - 2 Plymouth Argyle
Plymouth Argyle: Thắng 4, Thua 0, Hòa 0
Plymouth Argyle
02h45
19/02
Macclesfield 1 - 1 Plymouth Argyle
22h00
15/02
Plymouth Argyle 2 - 1 Crewe Alexandra
02h45
12/02
Salford City 2 - 3 Plymouth Argyle
22h00
08/02
Colchester Utd 3 - 0 Plymouth Argyle
22h00
01/02
Plymouth Argyle 1 - 0 Newport
Plymouth Argyle: Thắng 3, Thua 1, Hòa 1
Crewe Alexandra
22h00
15/02
Plymouth Argyle 2 - 1 Crewe Alexandra
02h45
12/02
Crewe Alexandra 2 - 1 Crawley Town
22h00
08/02
Crewe Alexandra 2 - 1 Oldham
22h00
01/02
Walsall 1 - 2 Crewe Alexandra
02h45
29/01
Crewe Alexandra 2 - 0 Leyton Orient
Crewe Alexandra: Thắng 4, Thua 1, Hòa 0
Bảng xếp hạng 2 đội
XH Tên Đội Tr T H B +/- Đ
1 Swindon 33 19 6 8 +21 63
2 Exeter City 33 18 9 6 +14 63
3 Crewe Alexandra 33 18 7 8 +20 61
4 Plymouth Argyle 33 18 7 8 +17 61
5 Cheltenham 32 14 12 6 +21 54
6 Port Vale 34 14 12 8 +6 54
7 Colchester Utd 34 13 13 8 +13 52
8 Northampton 33 15 7 11 +11 52
9 Bradford City 34 13 12 9 +6 51
10 Forest Green 34 12 10 12 +2 46
11 Salford City 34 11 11 12 0 44
12 Cambridge Utd 34 12 8 14 -6 44
13 Walsall 34 12 7 15 -11 43
14 Crawley Town 34 9 14 11 -1 41
15 Grimsby 32 10 11 11 -2 41
16 Newport 31 10 10 11 0 40
17 Leyton Orient 34 9 11 14 -9 38
18 Oldham 34 8 13 13 -15 37
19 Macclesfield 34 7 15 12 -8 36
20 Scunthorpe Utd 33 9 9 15 -9 36
21 Mansfield 34 8 11 15 -7 35
22 Carlisle 33 8 11 14 -17 35
23 Morecambe 34 7 9 18 -24 30
24 Stevenage 34 3 13 18 -22 22