Quý khách đang truy cập bằng wifi, vui lòng đăng nhập tại đây hoặc vui lòng chuyển sang truy cập bằng GPRS/3G/EDGE của MobiFone
CON SỐ THỐNG KÊ Tokyo Verdy - Tochigi SC
Hạng 2 Nhật Bản, Vòng 4

Tokyo Verdy
FT
2 : 3
(2-1)

Tochigi SC
Đối đầu
12h00
16/03
Tokyo Verdy 2 - 3 Tochigi SC
12h00
30/09
Tochigi SC 0 - 1 Tokyo Verdy
16h00
23/06
Tokyo Verdy 3 - 0 Tochigi SC
11h00
25/10
Tochigi SC 0 - 1 Tokyo Verdy
11h00
31/05
Tokyo Verdy 3 - 2 Tochigi SC
Tokyo Verdy: Thắng 4, Thua 1, Hòa 0
Tokyo Verdy
12h00
24/03
Tokushima Vortis 1 - 1 Tokyo Verdy
12h00
16/03
Tokyo Verdy 2 - 3 Tochigi SC
12h00
09/03
Tokyo Verdy 2 - 1 Zweigen Kan.
13h00
03/03
Ehime FC 1 - 0 Tokyo Verdy
12h00
24/02
Machida Zelvia 1 - 0 Tokyo Verdy
Tokyo Verdy: Thắng 1, Thua 3, Hòa 1
Tochigi SC
14h00
24/03
Renofa Yamaguchi 0 - 1 Tochigi SC
12h00
16/03
Tokyo Verdy 2 - 3 Tochigi SC
12h00
10/03
Tochigi SC 0 - 1 Yokohama FC
12h00
03/03
Mito Hollyhock 3 - 0 Tochigi SC
12h00
24/02
Tochigi SC 0 - 0 Zweigen Kan.
Tochigi SC: Thắng 2, Thua 2, Hòa 1
Bảng xếp hạng 2 đội
XH Tên Đội Tr T H B +/- Đ
1 Ryukyu 5 4 1 0 +6 13
2 Kashiwa Reysol 5 4 0 1 +3 12
3 Ventforet Kofu 5 3 2 0 +6 11
4 Mito Hollyhock 5 3 2 0 +5 11
5 Montedio Yama. 5 3 1 1 +4 10
6 Okayama 5 3 0 2 +1 9
7 Kyoto Sanga 5 2 2 1 +1 8
8 Alb. Niigata (JPN) 5 2 1 2 +2 7
9 FC Gifu 5 2 1 2 0 7
10 Ehime FC 5 2 1 2 -1 7
11 V-Varen Nagasaki 5 2 1 2 -1 7
12 Tochigi SC 5 2 1 2 -2 7
13 Yokohama FC 5 2 0 3 -1 6
14 Machida Zelvia 5 2 0 3 -7 6
15 Zweigen Kan. 5 1 2 2 +3 5
16 Omiya Ardija 5 1 2 2 -1 5
17 Tokushima Vortis 5 1 1 3 -2 4
18 Kagoshima 5 1 1 3 -2 4
19 Tokyo Verdy 5 1 1 3 -2 4
20 Avispa Fukuoka 5 1 1 3 -3 4
21 Renofa Yamaguchi 5 1 0 4 -3 3
22 JEF United Chiba 5 0 3 2 -6 3